Tổng quan tập luyệnTraining Overview
Dữ liệu tính đến 10/09/2026 · 1310 hoạt động từ 01/08/2019Data as of 10/09/2026 · 1310 activities since 01/08/2019
Khối lượng tập luyệnTraining Volume
Khối lượng tập luyện trong 30 tuần gần nhất, mỗi tuần tính từ Thứ 2 đến Chủ nhật. Cột chồng thể hiện quãng đường theo loại hoạt động (km, trục trái); hai đường thể hiện tổng thời gian (giờ) và calories trên trục phải.Training volume over the last 30 weeks; each week runs Monday through Sunday. Stacked bars show distance by activity type (km, left axis); the two lines show total time (hours) and calories on the right axis.
Phân loại hoạt độngActivity Breakdown
Fitness & FreshnessFitness & Freshness
Diễn biến tải tập luyện trong 3 tháng gần nhất. CTL (Fitness) là trung bình tải 42 ngày, phản ánh nền tảng thể lực; ATL (Fatigue) là trung bình tải 7 ngày, phản ánh mức mệt mỏi ngắn hạn; TSB (Form) = CTL − ATL, vẽ trên trục phải. Nền sọc xanh lá (TSB −20 → −5): Vùng tập luyện tối ưu; nền sọc xanh dương (TSB −5 → 10): Vùng hồi phục / tươi tắn.Training-load trend over the last 3 months. CTL (Fitness) is the 42-day average load, reflecting long-term conditioning; ATL (Fatigue) is the 7-day average load, reflecting short-term fatigue; TSB (Form) = CTL − ATL, plotted on the right axis. Green stripes (TSB −20 → −5): Optimal training zone; blue stripes (TSB −5 → 10): Recovery / freshness zone.
Lịch tậpTraining Calendar
Mỗi ô là một ngày trong 12 tháng gần nhất; màu càng đậm, quãng đường tích lũy trong ngày càng lớn.Each cell is one day within the last 12 months; darker cells indicate a greater total distance for that day.
Mục tiêu tuần nàyThis Week's Goals
Hoạt động gần đâyRecent Activities
| NgàyDate | TênName | LoạiType | Q.đườngDist. | Thời gianTime |
|---|---|---|---|---|
| 10/09/2026 | Morning Weight Training | Tập tạWeight Training | 0.00 km | 24:42 |
| 09/09/2026 | Lunch Run | Chạy bộRun | 3.29 km | 47:22 |
| 09/09/2026 | Morning Weight Training | Tập tạWeight Training | 0.00 km | 22:11 |
| 08/09/2026 | Lunch Run | Chạy bộRun | 3.11 km | 43:42 |
| 08/09/2026 | Morning Weight Training | Tập tạWeight Training | 0.00 km | 29:37 |
| 06/09/2026 | Morning Run | Chạy bộRun | 14.97 km | 1:35:22 |
| 05/09/2026 | Evening Run | Chạy bộRun | 3.45 km | 29:13 |
| 04/09/2026 | Morning Run | Chạy bộRun | 4.02 km | 43:29 |
| 04/09/2026 | Morning Run | Chạy bộRun | 2.93 km | 36:44 |
| 03/09/2026 | Morning Run | Chạy bộRun | 8.00 km | 1:03:35 |