Phân tích hiệu suấtPerformance Analysis
Xu hướng thể lực dài hạn, hiệu suất theo tháng và tương quan giữa các chỉ số trung bình.Long-term fitness trends, monthly performance, and correlations between average metrics.
Fitness & FreshnessFitness & Freshness
Diễn biến tải tập luyện theo thời gian. CTL (Fitness) là trung bình tải 42 ngày, phản ánh nền tảng thể lực; ATL (Fatigue) là trung bình tải 7 ngày, phản ánh mức mệt mỏi ngắn hạn; TSB (Form) = CTL − ATL, vẽ trên trục phải. Nền sọc xanh lá (TSB −20 → −5): Vùng tập luyện tối ưu; nền sọc xanh dương (TSB −5 → 10): Vùng hồi phục / tươi tắn.Training-load trend over time. CTL (Fitness) is the 42-day average load, reflecting long-term conditioning; ATL (Fatigue) is the 7-day average load, reflecting short-term fatigue; TSB (Form) = CTL − ATL, plotted on the right axis. Green stripes (TSB −20 → −5): Optimal training zone; blue stripes (TSB −5 → 10): Recovery / freshness zone.
Hiệu suất theo tháng (Run)Monthly Performance (Run)
Mỗi cột là cự ly trung bình một buổi chạy trong tháng (km, trục trái). Các đường thể hiện pace, nhịp tim, cadence, running power và độ cao leo trung bình mỗi buổi; một số trục được ẩn để biểu đồ gọn hơn — di chuột lên biểu đồ để xem giá trị chính xác. Bấm tên chỉ số trong chú giải để ẩn/hiện.Each bar is the average distance per run in that month (km, left axis). Lines show average pace, heart rate, cadence, running power, and elevation gain per session; some axes are hidden to keep the chart readable — hover the chart for exact values. Click a metric in the legend to show or hide it.
Hiệu suất theo tháng (Ride)Monthly Performance (Ride)
Mỗi cột là cự ly trung bình một buổi đạp trong tháng (km, trục trái). Các đường thể hiện công suất, tốc độ, nhịp tim, cadence và độ cao leo trung bình mỗi buổi; một số trục được ẩn để biểu đồ gọn hơn — di chuột lên biểu đồ để xem giá trị chính xác. Bấm tên chỉ số trong chú giải để ẩn/hiện.Each bar is the average distance per ride in that month (km, left axis). Lines show average power, speed, heart rate, cadence, and elevation gain per session; some axes are hidden to keep the chart readable — hover the chart for exact values. Click a metric in the legend to show or hide it.
Tương quan chỉ sốMetric Correlation
Mỗi điểm là một hoạt động, tô màu theo năm. Chọn hai chỉ số cho trục X và trục Y để khảo sát mối quan hệ giữa chúng — ví dụ pace và nhịp tim, hoặc cadence và công suất.Each point is one activity, colored by year. Choose two metrics for the X and Y axes to examine the relationship between them — for example pace and heart rate, or cadence and power.
Best effort theo nămBest Effort by Year
Thời gian tốt nhất mỗi năm trên từng cự ly, xác định bằng cửa sổ trượt trên dữ liệu GPS gốc — cùng phương pháp với trang Fastest time each year over each distance, determined with a sliding window over raw GPS data — the same method as the Kỷ lụcRecords. Hoạt động không có dữ liệu GPS hợp lệ không được đưa vào phép tính. page. Activities without valid GPS data are excluded from the calculation.