Trang bịGear
Số km tích lũy theo từng đôi giày / xe đạp, tính từ dữ liệu gắn gear trên mỗi hoạt động.Accumulated distance per shoe / bike, computed from the gear tagged on each activity.
Giày chạyShoes
| GiàyShoe | LoạiType | Số buổiSessions | Tổng kmTotal Distance | Tổng thời gianTotal Time | Tình trạngStatus |
|---|---|---|---|---|---|
| ASICS GEL-Nimbus 21Đã nghỉ hưuRetired | GiàyShoes | 247 | 1617.9 km | 217:17:39 | |
| Luna Sandals Mono Winged Hải Vân | SandalSandals | 142 | 1292.5 km | 150:46:25 | |
| Luna Sandals Oso Flaco Retro Côn Sơn | SandalSandals | 127 | 878.9 km | 115:22:14 | |
| Decathlon Kalenji Run SupportĐã nghỉ hưuRetired | GiàyShoes | 134 | 847.8 km | 98:39:04 | |
| Anta G21 3.0 NITROEDGE ANTA | GiàyShoes | 123 | 629.9 km | 100:43:53 | |
| HOKA arahi 7 xanh | GiàyShoes | 119 | 541.1 km | 91:04:42 | |
| HOKA Speedgoat6 | GiàyShoes | 36 | 377.6 km | 71:32:49 | |
| Biti's Hunter XĐã nghỉ hưuRetired | GiàyShoes | 42 | 257.2 km | 30:05:44 | |
| Chạy chân đất (không giày) | Chân đấtBarefoot | 35 | 230.3 km | 25:35:53 | Không giới hạnNo limit |
| Crocs Blue Cờ rốc Thái LọĐã nghỉ hưuRetired | GiàyShoes | 12 | 54.4 km | 6:43:24 | |
| No name Xỏ ngón DIY01Đã nghỉ hưuRetired | SandalSandals | 5 | 40.3 km | 4:18:22 | |
| Crocs fake thailand casaumaikhonghongĐã nghỉ hưuRetired | GiàyShoes | 1 | 6.0 km | 57:30 |