Mục tiêu tập luyệnTraining Goals
Chỉ tiêu tự đặt theo tuần, tháng và năm cho từng nhóm hoạt động.Self-set weekly, monthly, and yearly targets for each activity group.
Tuần nàyThis Week
0.0%
Chạy bộRun
0.0 / 50 km
0.0%
Đạp xeRide
0.0 / 80 km
0.0%
BơiSwim
0.0 / 3 km
0.0%
Đi bộWalk
0.0 / 5 km
52.5%
Bổ trợCrossfit
1.1 / 2 giờ
Tháng nàyThis Month
38.7%
Chạy bộRun
77.5 / 200 km
0.0%
Đạp xeRide
0.0 / 300 km
0.0%
BơiSwim
0.0 / 10 km
0.0%
Đi bộWalk
0.0 / 15 km
61.9%
Bổ trợCrossfit
4.3 / 7 giờ
Mục tiêu nămYearly Goals
Mỗi vòng tròn thể hiện tỷ lệ giữa kết quả tích lũy của năm và chỉ tiêu năm; chỉ tiêu giữ nguyên qua các năm. Di chuột vào vòng tròn để xem số liệu cụ thể.Each ring shows the year's cumulative result as a share of the yearly target; targets stay fixed across years. Hover a ring for exact figures.
| NămYear | Chạy bộRun | Đạp xeRide | BơiSwim | Đi bộWalk | Bổ trợCrossfit |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 30.9% | 0.0% | 550.0% | 2.8% | 23.4% |
| 2025 | 19.3% | 0.0% | 875.0% | 36.0% | 26.8% |
| 2024 | 11.2% | 0.0% | 0.0% | 6.7% | 0.0% |
| 2023 | 37.5% | 0.5% | 4000.0% | 15.9% | 5.4% |
| 2022 | 21.4% | 0.2% | 575.0% | 18.7% | 0.6% |
| 2021 | 35.1% | 0.3% | 0.0% | 4.8% | 0.0% |
| 2020 | 76.2% | 13.5% | 0.0% | 13.6% | 5.8% |
| 2019 | 21.8% | 0.1% | 150.0% | 17.6% | 0.6% |